越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tin tưởng” (1)
tin tưởng

英语
动believe
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
I believe she will succeed
相关词“tin tưởng” (0)
未找到相关词。
短语“tin tưởng” (3)
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
I believe she will succeed
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
There are both romantic moments and trust.
